字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罢民
罢民
Nghĩa
1.不从教化﹑不事劳作之民。 2.疲困之民。 3.谓使民疲劳。
Chữ Hán chứa trong
罢
民