字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
罢癃(pí-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罢癃(pí-)
罢癃(pí-)
Nghĩa
①也作疲癃”。肢体麻木或残废。②驼背不幸有罢癃之病。
Chữ Hán chứa trong
罢
癃
(
p
í
-
)