字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罢社
罢社
Nghĩa
1.停止社祭。《三国志.魏志.王修传》"年七岁丧母,母以社日亡,来岁邻里社,修感念母,哀甚。邻里闻之,为之罢社。"后用为对别人丧母表示哀悼之典。
Chữ Hán chứa trong
罢
社
罢社 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台