字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罢课
罢课
Nghĩa
1.学生为实现某种要求或表示抗议而集体停止上课。
Chữ Hán chứa trong
罢
课