字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
罢软(pí-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罢软(pí-)
罢软(pí-)
Nghĩa
懦弱无能坐罢软不胜任者,不谓罢软,曰下官不职。
Chữ Hán chứa trong
罢
软
(
p
í
-
)