字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
罨画 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罨画
罨画
Nghĩa
1.色彩鲜明的绘画。明杨慎《丹铅总录.订讹.罨画》"画家有罨画,杂彩色画也。"多用以形容自然景物或建筑物等的艳丽多姿。
Chữ Hán chứa trong
罨
画