字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
罨黄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罨黄
罨黄
Nghĩa
1.指掩盖发酵物﹐保湿保温﹐以利霉菌发育﹐长成黄色孢子。
Chữ Hán chứa trong
罨
黄