字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罩汕
罩汕
Nghĩa
1.《诗.小雅.南有嘉鱼》"南有嘉鱼﹐焌然罩罩……南有嘉鱼﹐焌然汕汕。"毛传"罩罩﹐籹也;汕汕﹐樔也。"籹与樔都是捕鱼的器具◇以"罩汕"泛指用渔具捕鱼。
Chữ Hán chứa trong
罩
汕