字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
置堇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
置堇
置堇
Nghĩa
1.下毒。语本《国语.晋语二》"骊姬受福﹐乃置鸩于酒﹐置堇于肉。"韦昭注"堇,乌头也。"
Chữ Hán chứa trong
置
堇