字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
置榟
置榟
Nghĩa
1.树立木桩。多用于墓前﹐以作标志。
Chữ Hán chứa trong
置
榟