罹咎

Nghĩa

1.遭受祸患。语出《书.洪范》"不协于极﹐不罹于咎﹐皇则受之。"

Chữ Hán chứa trong

罹咎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台