字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
罹咎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罹咎
罹咎
Nghĩa
1.遭受祸患。语出《书.洪范》"不协于极﹐不罹于咎﹐皇则受之。"
Chữ Hán chứa trong
罹
咎