字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罾缴
罾缴
Nghĩa
1.砫缴。猎取飞鸟的射具。
Chữ Hán chứa trong
罾
缴