羊坽

Nghĩa

1.亦作"羊黔"。 2.古代攻城的一种战具。高积薪土,以攻敌人。

Chữ Hán chứa trong

羊坽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台