字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羊坽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羊坽
羊坽
Nghĩa
1.亦作"羊黔"。 2.古代攻城的一种战具。高积薪土,以攻敌人。
Chữ Hán chứa trong
羊
坽