字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羊枣昌歜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羊枣昌歜
羊枣昌歜
Nghĩa
1.曾晳嗜羊枣,楚文王嗜昌歜,后以"羊枣昌歜"喻人之癖好。
Chữ Hán chứa trong
羊
枣
昌
歜