字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羊皮筏子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羊皮筏子
羊皮筏子
Nghĩa
汉、回、保安、东乡、撒拉、土等族的民间渡河、运载工具。流行于青海、甘肃、宁夏境内黄河沿岸。用数十根圆木棍扎成约2米宽、3米多长的长方形框架,下拴十数个充气羊皮袋即成。以客运为主,兼营短途货运。
Chữ Hán chứa trong
羊
皮
筏
子