字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羊羔利 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羊羔利
羊羔利
Nghĩa
1.元代盛行的一种高利贷。羊产羔时本利对收,故名。
Chữ Hán chứa trong
羊
羔
利