字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羌无故实
羌无故实
Nghĩa
1.指诗文不用典故或无出处。羌,语首助词,无实义。
Chữ Hán chứa trong
羌
无
故
实