字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
美人迟暮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
美人迟暮
美人迟暮
Nghĩa
1.谓流光易逝,盛年难再。语出《楚辞.离骚》"惟草木之零落兮,恐美人之迟暮。"
Chữ Hán chứa trong
美
人
迟
暮