字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
美女簪花
美女簪花
Nghĩa
1.语出《太平御览》卷七四八引南朝梁袁昂《古今书评》"卫常书,如插花美人,舞笑镜台。"后因以"美女簪花"形容诗文或书法的娟秀多姿。
Chữ Hán chứa trong
美
女
簪
花
美女簪花 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台