字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
美孚灯
美孚灯
Nghĩa
1.煤油灯的旧称。初出于美国美孚石油公司,故名。
Chữ Hán chứa trong
美
孚
灯
美孚灯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台