字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
美孜孜
美孜孜
Nghĩa
1.形容内心欣喜﹑畅快的神态。
Chữ Hán chứa trong
美
孜