字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
美猴王
美猴王
Nghĩa
1.明代著名小说《西游记》中孙悟空的称号。
Chữ Hán chứa trong
美
猴
王