字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
美痬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
美痬
美痬
Nghĩa
1.《左传.襄公二十三年》"季孙之爱我,疾痬也;孟孙之恶我,药石也。美痬不如恶石。夫石,犹生我;痬之美,其毒滋多。"后把溺爱﹑姑息称为"美痬"。痬,病。
Chữ Hán chứa trong
美
痬