字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
美稼
美稼
Nghĩa
1.好庄稼。借指好收成。
Chữ Hán chứa trong
美
稼