字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
美髯公
美髯公
Nghĩa
1.三国蜀关羽的美称。 2.朱仝的绰号。
Chữ Hán chứa trong
美
髯
公