字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羐恋
羐恋
Nghĩa
1.牵挂留恋﹐放心不下。
Chữ Hán chứa trong
羐
恋