字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羐漏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羐漏
羐漏
Nghĩa
1.挂漏。"挂一漏万"的缩语﹐谓提及者少而遗漏者多。
Chữ Hán chứa trong
羐
漏