字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羐碍
羐碍
Nghĩa
1.佛教语。谓凡心因迷成障﹐未能悟脱。 2.羁绊;牵掣;障碍。
Chữ Hán chứa trong
羐
碍