字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羐羜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羐羜
羐羜
Nghĩa
1.一种绢底竹筐的筛罗。南宋时临安有专门穿羐羜的手艺人﹐见宋周密《武林旧事.小经纪》。
Chữ Hán chứa trong
羐
羜