字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羝乳
羝乳
Nghĩa
1.公羊产乳。喻不可能发生之事。
Chữ Hán chứa trong
羝
乳