字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羣萃
羣萃
Nghĩa
1.指事业相同的人集聚在一起。 2.泛指众相集聚。 3.犹同类;侪辈。
Chữ Hán chứa trong
羣
萃