字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
群蚁溃堤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
群蚁溃堤
群蚁溃堤
Nghĩa
1.喻小患酿成大祸。语本《韩非子.喻老》"千丈之堤,以蝼蚁之穴溃;百尺之室,以突隙之烟(熛)焚。"
Chữ Hán chứa trong
群
蚁
溃
堤