字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
群蚁附膻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
群蚁附膻
群蚁附膻
Nghĩa
1.喻人趋其所好。语本《庄子.徐无鬼》"羊肉不慕蚁,蚁慕羊肉。羊肉,膻也。"
Chữ Hán chứa trong
群
蚁
附
膻