字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羧基
羧基
Nghĩa
1.碳酸失去氢氧原子团而成的一价复基,化学符号(-cooh)。
Chữ Hán chứa trong
羧
基