字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羧酸
羧酸
Nghĩa
1.也叫有机酸。烃基与羧基结合而成的有机化合物的总称。广泛应用在染料﹑橡胶﹑药物﹑香料等工业中。
Chữ Hán chứa trong
羧
酸