字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羪宾
羪宾
Nghĩa
1.汉魏时西域国名。唐玄奘《大唐西域记》作"迦湿弥罗"。即今之克什米尔。 2.唐代西域国名。唐玄奘《大唐西域记》作"迦毕试"。约今卡菲里斯坦地方至喀布尔河中下游之间。
Chữ Hán chứa trong
羪
宾