字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羯羠
羯羠
Nghĩa
1.谓民性慻悍。 2.谓种族的血统混杂。
Chữ Hán chứa trong
羯
羠