字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羯胡
羯胡
Nghĩa
1.《魏书.石勒传》"其先匈奴别部,分散居于上党武乡羯室,因号羯胡。"旧时用以泛称来自北方的外族。
Chữ Hán chứa trong
羯
胡