字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羲娥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羲娥
羲娥
Nghĩa
1.日御羲和与月神嫦娥的并称。借指日月。 2.泛指岁月。 3.指日夜。
Chữ Hán chứa trong
羲
娥