字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羲爱
羲爱
Nghĩa
1.鹅的别称。晋王羲之爱鹅,故名。
Chữ Hán chứa trong
羲
爱