字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羲爻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羲爻
羲爻
Nghĩa
1.即爻。《易》卦的基本符号,相传为伏羲作,故名。
Chữ Hán chứa trong
羲
爻