字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羲献 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羲献
羲献
Nghĩa
1.晋代书法家王羲之﹑王献之父子二人的并称。
Chữ Hán chứa trong
羲
献