字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羲瑟
羲瑟
Nghĩa
1.相传瑟为伏羲所作,故名。
Chữ Hán chứa trong
羲
瑟