字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羸骀
羸骀
Nghĩa
1.瘦弱驽钝的马。喻才能低下。
Chữ Hán chứa trong
羸
骀