字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羹污朝衣
羹污朝衣
Nghĩa
1.指汉刘宽妻试宽性情与气度的故事。
Chữ Hán chứa trong
羹
污
朝
衣