字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羹胾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羹胾
羹胾
Nghĩa
1.肉羹和大块肉。《礼记.内则》"士不贰羹胾。"《墨子.节用中》"羹胾不重。"孙诒让间诂"《说文.肉部》云'胾,大脔也。'……羹,大羹﹑钘羹也。"一说,胾,肉之细切者。 2.泛指菜肴。
Chữ Hán chứa trong
羹
胾