字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羹饭种
羹饭种
Nghĩa
1.方言。指儿子。谓其能传种接代,以羹饭奉祀祖宗,故称。
Chữ Hán chứa trong
羹
饭
种
羹饭种 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台