字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羽翣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羽翣
羽翣
Nghĩa
1.羽制的扇形物。古代用为棺饰。柩车行,人持行两旁以障柩车。 2.帝王仪卫中的掌扇。
Chữ Hán chứa trong
羽
翣