字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羽葆幢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羽葆幢
羽葆幢
Nghĩa
1.聚鸟羽于幢首(柄头),其形下垂如盖。葆即盖斗。古时舞者所执,亦用为引柩。
Chữ Hán chứa trong
羽
葆
幢