字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羽鹢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羽鹢
羽鹢
Nghĩa
1.指船。鹢,一种像鹭鹚的水鸟,能高飞。古代常画鹢鸟于船首以期迅捷,故以"羽鹢"为船的代称。
Chữ Hán chứa trong
羽
鹢